Trong thực tế hành nghề, rất nhiều người khi tìm đến luật sư đều nói một câu quen thuộc: “Tôi đúng hoàn toàn, nhưng không hiểu sao Tòa vẫn bác yêu cầu”.
Khi xem hồ sơ, nguyên nhân thường không nằm ở việc ai đúng – ai sai, mà nằm ở một yếu tố mang tính quyết định trong tố tụng: chứng cứ.
Trong các tranh chấp hợp đồng dân sự, thương mại, lao động hay xây dựng, nếu không cung cấp chứng cứ đúng, đủ và đúng thời điểm, thì ngay cả người có quyền lợi hợp pháp cũng có thể thua kiện.
Bài viết này phân tích sâu quy định pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn để giúp cá nhân và doanh nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng của chứng cứ trong các vụ tranh chấp hợp đồng.
1. Chứng cứ là “vũ khí” quan trọng nhất trong tranh chấp hợp đồng
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, chứng cứ là cơ sở để Tòa án xác định sự thật khách quan của vụ án.
Cụ thể, Điều 93 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định:
Chứng cứ là những gì có thật được đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục luật định, được Tòa án sử dụng làm căn cứ để xác định các tình tiết khách quan của vụ án.
Điều này có nghĩa là:
- Không phải điều gì “thực tế xảy ra” cũng được Tòa công nhận.
- Chỉ những gì được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp mới được xem xét.
Trong tranh chấp hợp đồng, các loại chứng cứ phổ biến gồm:
- Hợp đồng
- Phụ lục hợp đồng
- Email trao đổi
- Tin nhắn
- Biên bản giao nhận
- Hóa đơn, chứng từ thanh toán
- Biên bản nghiệm thu
- Lời khai nhân chứng
Nếu những tài liệu này không tồn tại hoặc không được cung cấp đúng lúc, quyền lợi hợp pháp có thể không được bảo vệ.
2. Nguyên tắc quan trọng: Ai yêu cầu thì phải chứng minh
Một nguyên tắc nền tảng của tố tụng dân sự được quy định tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015:
Đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình thì phải thu thập, giao nộp, cung cấp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp.
Nói cách khác:
- Người khởi kiện phải chứng minh yêu cầu của mình.
- Nếu không chứng minh được, Tòa án có thể bác yêu cầu.
Ví dụ: Một doanh nghiệp khởi kiện yêu cầu đối tác thanh toán 2 tỷ đồng theo hợp đồng cung cấp vật liệu.
Tuy nhiên khi ra Tòa:
- Không có biên bản giao hàng.
- Không có hóa đơn.
- Không có xác nhận công nợ.
Đối tác phủ nhận việc nhận hàng.
Kết quả: Tòa án bác yêu cầu vì không chứng minh được nghĩa vụ thanh toán.
3. Chứng cứ điện tử ngày càng quan trọng
Trong các tranh chấp hợp đồng hiện nay, đặc biệt là giao dịch thương mại, chứng cứ điện tử đóng vai trò rất lớn.
Theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, chứng cứ có thể bao gồm:
- Dữ liệu điện tử
- Email
- Tin nhắn
- File dữ liệu
Ví dụ thực tế: Hai công ty ký hợp đồng cung cấp dịch vụ marketing. Sau đó phát sinh tranh chấp về phạm vi công việc. Trong hồ sơ, luật sư đã xuất trình:
- Email trao đổi về nội dung hợp đồng
- File kế hoạch công việc
- Tin nhắn xác nhận giữa hai bên
Những chứng cứ này giúp Tòa xác định:
- Nội dung thỏa thuận thực tế
- Nghĩa vụ của các bên
Kết quả: Tòa chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn.
4. Bên kia không cung cấp chứng cứ thì xử lý thế nào?
Trong nhiều vụ tranh chấp hợp đồng, một bên thường giữ tài liệu quan trọng.
Ví dụ:
- Hồ sơ kế toán
- Biên bản nghiệm thu
- Chứng từ thanh toán
Nếu bên đó không cung cấp, pháp luật cho phép đương sự yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ.
Theo Điều 106 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án có thể:
- Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu
- Thu thập chứng cứ từ cơ quan nhà nước
- Trưng cầu giám định
Tuy nhiên, điều này chỉ hiệu quả khi:
- Đương sự xác định rõ tài liệu cần thu thập
- Chứng minh được tài liệu đó tồn tại
5. Những sai lầm phổ biến khiến đương sự mất quyền lợi
Qua nhiều vụ tranh chấp hợp đồng, có thể thấy một số sai lầm thường gặp:
- Không lưu giữ chứng từ giao dịch. Nhiều người chỉ giữ hợp đồng mà không lưu:
- Biên bản giao nhận
- Hóa đơn
- Biên bản nghiệm thu
- Giao dịch qua lời nói. Một số hợp đồng được thỏa thuận bằng lời nói hoặc tin nhắn rời rạc. Khi xảy ra tranh chấp, rất khó chứng minh.
- Không yêu cầu xác nhận công nợ. Trong giao dịch kinh doanh, xác nhận công nợ là chứng cứ rất quan trọng. Nhưng nhiều doanh nghiệp bỏ qua.
- Cung cấp chứng cứ quá trễ Đây là lỗi rất phổ biến trong tố tụng.
6. Doanh nghiệp cần làm gì để phòng ngừa rủi ro?
Để tránh tranh chấp hợp đồng và bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp, cá nhân và doanh nghiệp nên:
- Soạn thảo hợp đồng rõ ràng.
- Lưu trữ đầy đủ hồ sơ giao dịch.
- Lập biên bản giao nhận, nghiệm thu.
- Xác nhận công nợ định kỳ.
- Lưu giữ email và tin nhắn giao dịch.
- Tham khảo ý kiến luật sư khi phát sinh tranh chấp.
Những bước đơn giản này có thể quyết định thắng – thua trong một vụ kiện.
Kết luận
Trong tranh chấp hợp đồng, Tòa án không dựa vào cảm tính hay suy đoán. Tòa án chỉ căn cứ vào chứng cứ hợp pháp.
Do đó:
- Người đúng chưa chắc thắng kiện.
- Người có chứng cứ mạnh mới có lợi thế pháp lý.
Hiểu rõ quy định về cung cấp chứng cứ và chuẩn bị hồ sơ từ sớm sẽ giúp cá nhân và doanh nghiệp tránh được những thiệt hại lớn khi xảy ra tranh chấp.
Thông tin liên hệ
📍 CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP
🏢 16 Mạc Đĩnh Chi, P. Nha Trang, Khánh Hòa
📩 Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
🌐 https://luatsukhanhhoa.com
☎️ Hotline/Zalo: 0914 086 292
🌎 Cộng đồng tư vấn pháp luật miễn phí: https://zalo.me/g/lttnup938
LUẬT SƯ NHA TRANG KHÁNH HÒA