ỦY QUYỀN KHÔNG CÔNG CHỨNG CÓ GIÁ TRỊ PHÁP LÝ KHÔNG?

Ngày đăng: 09/07/2026
Luật Sư Khánh Hòa

1. Vì sao giấy ủy quyền dễ gây tranh chấp?

Trong đời sống hằng ngày, việc ủy quyền diễn ra rất phổ biến.

Cha mẹ ủy quyền cho con nộp hồ sơ.
Chủ nhà ủy quyền cho người thân cho thuê nhà.
Người ở nước ngoài ủy quyền cho người tại Việt Nam làm thủ tục thừa kế.
Người có đất ủy quyền cho người khác bán đất.

Vấn đề là nhiều người nghĩ đơn giản: chỉ cần viết giấy ủy quyền, ký tên là xong.

Đến khi xảy ra tranh chấp, bên còn lại phủ nhận chữ ký, cơ quan nhà nước không tiếp nhận hồ sơ, hoặc người được ủy quyền lợi dụng giấy ủy quyền để làm sai ý chí của người ủy quyền thì mọi chuyện mới trở nên phức tạp.

Câu hỏi đặt ra là: Ủy quyền không công chứng có giá trị pháp lý không?

Câu trả lời là: Có thể có, nhưng không phải trong mọi trường hợp.

2. Hợp đồng ủy quyền là gì?

Điều 562 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:

“Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.”

Như vậy, bản chất của ủy quyền là việc một người giao cho người khác nhân danh mình thực hiện một hoặc nhiều công việc nhất định.

Ví dụ: Ông A bận đi công tác nên ủy quyền cho bà B nộp hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng.

Trong trường hợp này, bà B không làm việc cho chính mình mà làm nhân danh ông A trong phạm vi được ủy quyền.

3. Pháp luật có bắt buộc mọi giấy ủy quyền phải công chứng không?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng.

Bộ luật Dân sự năm 2015 không quy định mọi hợp đồng ủy quyền đều bắt buộc phải công chứng, chứng thực.

Vì vậy, đối với những công việc dân sự thông thường, nếu pháp luật không bắt buộc phải công chứng thì giấy ủy quyền viết tay, giấy ủy quyền nội bộ hoặc văn bản ủy quyền có chữ ký của các bên vẫn có thể có giá trị pháp lý.

Ví dụ:

  • Ủy quyền nhận hồ sơ.
  • Ủy quyền nộp đơn.
  • Ủy quyền nhận tiền lương.
  • Ủy quyền làm việc với đối tác.
  • Ủy quyền giao nhận tài liệu.
  • Ủy quyền đại diện trong một số công việc nội bộ.

Tuy nhiên, dù không bắt buộc công chứng, văn bản ủy quyền vẫn phải thể hiện rõ:

  • Ai là bên ủy quyền.
  • Ai là bên được ủy quyền.
  • Nội dung công việc được ủy quyền.
  • Thời hạn ủy quyền.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Chữ ký hoặc dấu hiệu xác nhận ý chí tự nguyện.

4. Trường hợp nào ủy quyền nên hoặc phải công chứng?

Đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến quyền tài sản quan trọng, việc công chứng là rất cần thiết, thậm chí trong nhiều trường hợp là bắt buộc.

Đặc biệt là các giao dịch liên quan đến nhà đất.

Theo Luật Đất đai năm 2024, các hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ một số trường hợp luật có quy định khác.

Vì vậy, nếu ủy quyền để thực hiện các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở, đăng ký biến động, chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp thì nên lập hợp đồng ủy quyền có công chứng hoặc chứng thực để tránh bị từ chối khi làm thủ tục.

Ví dụ: Ông A đang ở nước ngoài, muốn ủy quyền cho em trai tại Việt Nam bán căn nhà tại Nha Trang.

Trường hợp này, văn bản ủy quyền cần được lập đúng hình thức, có công chứng, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự nếu lập ở nước ngoài.

Nếu chỉ viết giấy tay rồi gửi về Việt Nam thì rất khó được cơ quan công chứng, văn phòng đăng ký đất đai hoặc bên mua chấp nhận.

5. Giấy ủy quyền viết tay có được Tòa án công nhận không?

Có thể được. Tòa án không chỉ nhìn vào việc văn bản có công chứng hay không, mà còn xem xét bản chất giao dịch, ý chí của các bên và các chứng cứ liên quan.

Ví dụ: Bà A viết giấy ủy quyền cho con trai là ông B thay mặt mình nhận tiền thuê nhà trong 12 tháng.

Giấy ủy quyền không công chứng nhưng có chữ ký của bà A, có người làm chứng, sau đó người thuê nhà đã nhiều lần chuyển tiền cho ông B và bà A không phản đối.

Nếu phát sinh tranh chấp, Tòa án có thể xem xét giấy ủy quyền này cùng với các chứng cứ khác để xác định việc ủy quyền là có thật.

Tuy nhiên, nếu giấy ủy quyền liên quan đến việc bán nhà đất, nhận tiền chuyển nhượng, định đoạt tài sản lớn mà không công chứng thì rủi ro pháp lý sẽ rất cao.

6. Rủi ro lớn nhất của ủy quyền không công chứng

Thứ nhất, dễ bị phủ nhận chữ ký.

Khi xảy ra tranh chấp, bên ủy quyền có thể cho rằng chữ ký bị giả mạo hoặc họ không hề ký văn bản đó.

Thứ hai, khó chứng minh ý chí tự nguyện.

Nếu không có công chứng viên, người làm chứng hoặc chứng cứ khách quan, rất khó chứng minh người ủy quyền minh mẫn, tự nguyện, không bị ép buộc.

Thứ ba, dễ bị cơ quan nhà nước từ chối.

Nhiều thủ tục hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực đất đai, ngân hàng, công chứng, thừa kế, yêu cầu văn bản ủy quyền phải được công chứng, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.

Thứ tư, dễ bị lạm dụng.

Có trường hợp bên được ủy quyền vượt quá phạm vi ủy quyền, tự ý nhận tiền, chuyển nhượng tài sản hoặc thực hiện giao dịch gây thiệt hại cho người ủy quyền.

7. Thời hạn ủy quyền được xác định thế nào?

Điều 563 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định.

Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định thì hợp đồng ủy quyền có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.

Đây là điểm rất nhiều người bỏ sót.

Nhiều giấy ủy quyền chỉ ghi nội dung công việc mà không ghi thời hạn. Khi phát sinh tranh chấp, việc xác định còn hay hết hiệu lực sẽ gặp khó khăn.

Vì vậy, văn bản ủy quyền nên ghi rõ:

“Thời hạn ủy quyền từ ngày… đến ngày…” hoặc “đến khi hoàn thành công việc được ủy quyền”.

8. Có được đơn phương chấm dứt ủy quyền không?

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, bên ủy quyền và bên được ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền trong những điều kiện nhất định.

Tuy nhiên, việc chấm dứt phải được thông báo cho bên còn lại và người thứ ba có liên quan.

Ví dụ: Ông A ủy quyền cho ông B quản lý nhà cho thuê.

Sau đó ông A muốn chấm dứt ủy quyền nhưng không thông báo cho người thuê nhà.

Người thuê nhà vẫn tiếp tục trả tiền cho ông B vì tin rằng giấy ủy quyền còn hiệu lực.

Trường hợp này có thể phát sinh tranh chấp về trách nhiệm giữa các bên.

9. Nên lập giấy ủy quyền thế nào để an toàn?

Để hạn chế rủi ro, văn bản ủy quyền cần có các nội dung cơ bản sau:

  • Thông tin đầy đủ của bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
  • Nội dung công việc được ủy quyền cụ thể.
  • Phạm vi ủy quyền rõ ràng.
  • Thời hạn ủy quyền.
  • Có hay không có thù lao.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Cam kết không vượt quá phạm vi ủy quyền.
  • Cơ chế chấm dứt ủy quyền.
  • Chữ ký đầy đủ của các bên.

Đối với nhà đất, thừa kế, tài sản lớn, giao dịch ngân hàng, người ở nước ngoài ủy quyền về Việt Nam, nên thực hiện công chứng, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự theo đúng quy định.

10. Kết luận

Ủy quyền không công chứng không đương nhiên vô hiệu.

Trong nhiều giao dịch dân sự thông thường, giấy ủy quyền không công chứng vẫn có thể có giá trị pháp lý nếu thể hiện đúng ý chí tự nguyện của các bên và không thuộc trường hợp pháp luật bắt buộc phải công chứng, chứng thực.

Tuy nhiên, đối với những giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhà đất, thừa kế, ngân hàng, tài sản chung vợ chồng, người ở nước ngoài, việc công chứng văn bản ủy quyền là biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi và tránh tranh chấp.

Một giấy ủy quyền tưởng chừng đơn giản nhưng nếu soạn sai, thiếu nội dung hoặc sai hình thức có thể khiến giao dịch bị đình trệ, bị từ chối hoặc trở thành căn cứ phát sinh tranh chấp tại Tòa án.

Vì vậy, trước khi ký giấy ủy quyền, đặc biệt là ủy quyền liên quan đến nhà đất và tài sản lớn, người dân nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn đúng quy định pháp luật.

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP – LUẬT SƯ NHA TRANG KHÁNH HÒA

📍 Trụ sở: 16 Mạc Đĩnh Chi, Nha Trang, Khánh Hòa

📧 Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com

📞 Hotline/Zalo: 0914 086 292 – 039 336 8041

🌐 Website: https://luatsukhanhhoa.com/

👥 Cộng đồng Zalo miễn phí: https://zalo.me/g/lttnup938

Uy tín – Chuyên nghiệp – Hiệu quả

Chia sẻ bài viết