Trong thực tiễn tố tụng dân sự, không ít vụ án khi đã được đưa ra xét xử phúc thẩm thì các bên đương sự lại đạt được thỏa thuận, hòa giải ngoài Tòa án hoặc xét thấy việc tiếp tục tranh chấp không còn cần thiết. Khi đó, một câu hỏi thường được đặt ra là: Nguyên đơn có được rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện ở giai đoạn phúc thẩm hay không? Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập có được rút yêu cầu của mình không? Và hệ quả pháp lý của việc rút yêu cầu này là gì?
Bài viết dưới đây phân tích chuyên sâu các quy định pháp luật hiện hành, kết hợp thực tiễn xét xử, nhằm giúp người dân và doanh nghiệp hiểu đúng, làm đúng, tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
1. Phân biệt giai đoạn phúc thẩm trong tố tụng dân sự
Xét xử phúc thẩm là giai đoạn Tòa án cấp trên trực tiếp xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật khi có kháng cáo, kháng nghị hợp lệ. Phúc thẩm không phải là “xét xử lại từ đầu”, mà là xem xét trong phạm vi kháng cáo, kháng nghị và những vấn đề liên quan.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc các bên không còn quyền định đoạt đối với yêu cầu của mình. Trên thực tế, quyền tự định đoạt của đương sự vẫn được pháp luật bảo đảm, kể cả tại giai đoạn phúc thẩm.
2. Nguyên đơn có được rút yêu cầu khởi kiện tại giai đoạn phúc thẩm không?
2.1. Căn cứ pháp lý
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, nguyên đơn có quyền rút một phần hoặc toàn bộ yêu cầu khởi kiện trong suốt quá trình giải quyết vụ án, kể cả tại phiên tòa phúc thẩm.
Cụ thể, Điều 289 và Điều 296 quy định rõ:
Tòa án phúc thẩm phải xem xét việc rút yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn; nếu việc rút yêu cầu là tự nguyện, không trái pháp luật, không trái đạo đức xã hội, thì Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần hoặc toàn bộ yêu cầu đó.
2.2. Điều kiện để việc rút yêu cầu được chấp nhận
Việc rút yêu cầu khởi kiện tại phúc thẩm chỉ được Tòa án chấp nhận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
-
Việc rút yêu cầu là hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, đe dọa;
-
Không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc bên thứ ba;
-
Không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác;
-
Không trái quy định pháp luật và đạo đức xã hội.
Nếu có căn cứ cho thấy việc rút yêu cầu nhằm che giấu giao dịch trái pháp luật hoặc xâm hại lợi ích công cộng, Tòa án có quyền không chấp nhận.
3. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập có được rút yêu cầu tại phúc thẩm không?
3.1. Quyền rút yêu cầu độc lập
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập được pháp luật tố tụng dân sự xác định là một chủ thể tố tụng đặc biệt, có quyền và nghĩa vụ tương đương nguyên đơn đối với yêu cầu độc lập của mình.
Do đó, tại giai đoạn phúc thẩm, người này hoàn toàn có quyền rút toàn bộ hoặc một phần yêu cầu độc lập, với điều kiện tương tự như nguyên đơn.
3.2. Hệ quả pháp lý khi rút yêu cầu độc lập
Khi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan rút toàn bộ yêu cầu độc lập:
-
Hội đồng xét xử phúc thẩm sẽ đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần yêu cầu độc lập đó;
-
Bản án sơ thẩm đối với yêu cầu độc lập không còn được xem xét lại;
-
Người rút yêu cầu mất quyền khởi kiện lại đối với cùng yêu cầu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đây là điểm rất quan trọng mà nhiều đương sự thường bỏ qua, dẫn đến những hệ quả pháp lý bất lợi về sau.
4. Hệ quả pháp lý của việc rút yêu cầu khởi kiện, rút yêu cầu độc lập tại phúc thẩm
4.1. Đối với bản án sơ thẩm
Khi nguyên đơn hoặc người có yêu cầu độc lập rút toàn bộ yêu cầu:
Điều này đồng nghĩa với việc: không còn cơ hội sửa án, hủy án hoặc xét xử lại đối với phần đã rút yêu cầu.
4.2. Về án phí phúc thẩm
Theo quy định về án phí, lệ phí Tòa án:
-
Người kháng cáo rút kháng cáo hoặc rút yêu cầu tại phúc thẩm vẫn phải chịu án phí phúc thẩm, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác được Tòa án chấp nhận;
-
Án phí sơ thẩm vẫn được giữ nguyên theo bản án sơ thẩm đã tuyên.
5. Ví dụ thực tế từ thực tiễn xét xử
Ví dụ:
Trong một vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất tại Khánh Hòa, bản án sơ thẩm tuyên buộc bị đơn trả lại đất cho nguyên đơn. Bị đơn kháng cáo. Khi vụ án được đưa ra xét xử phúc thẩm, hai bên đạt được thỏa thuận hòa giải ngoài Tòa án, nguyên đơn đồng ý nhận tiền bồi thường và rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện.
Tại phiên tòa phúc thẩm, Hội đồng xét xử ghi nhận việc rút yêu cầu là tự nguyện, hợp pháp và ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm. Hệ quả là bản án sơ thẩm có hiệu lực ngay, các bên không được tiếp tục tranh chấp lại cùng nội dung.
6. Những lưu ý quan trọng khi rút yêu cầu tại phúc thẩm
-
Chỉ nên rút yêu cầu khi đã đánh giá đầy đủ hậu quả pháp lý;
-
Nên thể hiện việc rút yêu cầu bằng văn bản rõ ràng, có chữ ký hợp lệ;
-
Trường hợp vụ án có nhiều yêu cầu, cần xác định rõ rút toàn bộ hay rút một phần;
-
Nên tham vấn luật sư trước khi rút yêu cầu để tránh mất quyền lợi về sau.
7. Vai trò của luật sư trong giai đoạn phúc thẩm
Giai đoạn phúc thẩm là “cơ hội cuối cùng” để sửa chữa những sai sót của bản án sơ thẩm. Việc rút hay không rút yêu cầu khởi kiện, yêu cầu độc lập không chỉ là quyết định thủ tục, mà là quyết định chiến lược pháp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi lâu dài của đương sự.
Luật sư có vai trò phân tích rủi ro, dự báo hệ quả pháp lý và giúp thân chủ lựa chọn phương án tối ưu nhất.
KẾT LUẬN
Pháp luật tố tụng dân sự cho phép nguyên đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan rút yêu cầu ngay cả trong giai đoạn xét xử phúc thẩm. Tuy nhiên, việc rút yêu cầu kéo theo những hệ quả pháp lý rất quan trọng, đặc biệt là làm cho bản án sơ thẩm có hiệu lực và chấm dứt khả năng tranh tụng tiếp theo.
Do đó, mỗi quyết định rút yêu cầu tại phúc thẩm cần được cân nhắc kỹ lưỡng, có sự tư vấn của luật sư chuyên sâu để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP
📍 Trụ sở: Số 16 Mạc Đĩnh Chi, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
📩 Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
🌐 Website: https://luatsukhanhhoa.com
☎️ Hotline (Zalo): 0914 086 292
🌎 Cộng đồng tư vấn pháp luật miễn phí: https://zalo.me/g/lttnup938