Bao nhiêu tuổi mới được lập di chúc? Người chưa đủ 18 tuổi, người già yếu có được tự quyết tài sản của mình?

Ngày đăng: 08/10/2026
Luật Sư Khánh Hòa

Trong thực tế, nhiều người cho rằng chỉ người già, người mắc bệnh nặng hoặc người sắp qua đời mới cần lập di chúc. Đây là một quan niệm chưa chính xác.

Di chúc thực chất là sự thể hiện ý chí của một người nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Vì vậy, một người hoàn toàn khỏe mạnh, còn trẻ nhưng có tài sản và muốn chủ động quyết định tài sản đó sau này thuộc về ai thì có thể lập di chúc nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.

Vậy bao nhiêu tuổi được lập di chúc? Người chưa đủ 18 tuổi có được lập không? Người già yếu, đang điều trị bệnh hoặc khả năng nhận thức bị hạn chế thì di chúc có hợp pháp không?

Đây là những vấn đề rất quan trọng bởi chỉ cần vi phạm điều kiện về chủ thể lập di chúc, bản di chúc có thể bị Tòa án tuyên không có hiệu lực khi xảy ra tranh chấp.

Di chúc là gì?

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự năm 2015:

“Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.”

Từ quy định này có thể thấy một đặc điểm rất quan trọng: di chúc phải thể hiện ý chí của chính người có tài sản.

Người khác không thể tự lập di chúc thay cho chủ sở hữu tài sản.

Ví dụ, người cha có một căn nhà là tài sản riêng. Các con không thể họp lại rồi lập một văn bản quyết định sau khi cha mất căn nhà sẽ thuộc về người con nào và gọi văn bản đó là “di chúc của cha”.

Ý chí định đoạt phải xuất phát từ chính người cha và phải được thể hiện theo những điều kiện pháp luật quy định.

Ai có quyền lập di chúc?

Điều 625 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hai nhóm chủ thể có thể lập di chúc.

1. Người thành niên

Người thành niên có đủ điều kiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình. Theo Điều 20 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thành niên là người từ đủ 18 tuổi trở lên.

Như vậy, về nguyên tắc, người từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền tự mình lập di chúc nếu tại thời điểm lập di chúc họ đáp ứng điều kiện về nhận thức và ý chí.

Điều đáng lưu ý là pháp luật không quy định độ tuổi tối đa để lập di chúc. Một người 70 tuổi, 80 tuổi hay thậm chí 100 tuổi vẫn có thể lập di chúc nếu tại thời điểm lập họ còn minh mẫn, sáng suốt và hoàn toàn tự nguyện.

2. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi

Đây là trường hợp nhiều người không biết. Khoản 2 Điều 625 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.

Như vậy, không phải cứ chưa đủ 18 tuổi thì hoàn toàn không được lập di chúc. Tuy nhiên, quyền lập di chúc của nhóm tuổi này có những điều kiện chặt chẽ hơn người thành niên.

Người 16 hoặc 17 tuổi có tài sản riêng thì lập di chúc thế nào?

Ví dụ: A 17 tuổi được ông ngoại tặng cho riêng một khoản tiền 1 tỷ đồng và việc tặng cho đã hoàn tất hợp pháp. A muốn lập di chúc để sau này nếu mình qua đời thì khoản tiền này được để lại cho em gái. A có thể lập di chúc hay không?

Có thể. Tuy nhiên, do A chưa đủ 18 tuổi nên phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc. Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc của người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi phải được lập thành văn bản. Do đó, trong trường hợp này không thể tùy tiện sử dụng hình thức di chúc miệng.

Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt

Đủ tuổi mới chỉ là một trong các điều kiện. Điểm a khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định người lập di chúc phải: Minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng và cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp di chúc tại Tòa án.

Ví dụ: Một người cha 85 tuổi có ba người con. Trước khi mất khoảng một tháng, ông lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà trị giá 10 tỷ đồng cho người con út. Sau khi ông mất, hai người con còn lại khởi kiện yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu và cho rằng thời điểm lập di chúc người cha đã bệnh nặng, trí nhớ suy giảm và không còn khả năng nhận thức đầy đủ. Khi đó, vấn đề Tòa án phải xem xét không đơn giản là: “Ông đã ký vào di chúc hay chưa?” Mà quan trọng hơn là: “Tại thời điểm ký di chúc, ông có thực sự minh mẫn, sáng suốt và hiểu rõ mình đang định đoạt tài sản cho ai hay không?”

Hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị, lời khai của người làm chứng, quá trình công chứng, chứng thực và nhiều chứng cứ khác có thể được sử dụng để đánh giá vấn đề này.

Người cao tuổi có phải khám sức khỏe trước khi lập di chúc?

Pháp luật không quy định rằng cứ người cao tuổi muốn lập di chúc thì bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe hoặc giấy xác nhận tâm thần. Do đó, không thể chỉ vì một người 80 hay 90 tuổi mà kết luận họ không đủ khả năng lập di chúc.Tuổi cao và khả năng nhận thức là hai vấn đề khác nhau.

Tuy nhiên, trên thực tế, đối với người cao tuổi, người đang điều trị bệnh nặng hoặc trường hợp gia đình đã có dấu hiệu mâu thuẫn về tài sản, việc chuẩn bị các chứng cứ chứng minh tình trạng minh mẫn tại thời điểm lập di chúc là rất cần thiết.

Trong một số trường hợp, việc khám và có xác nhận chuyên môn phù hợp trước khi lập di chúc có thể trở thành chứng cứ quan trọng nếu sau này có người khởi kiện cho rằng người lập di chúc không còn minh mẫn.

Người đang bệnh nặng có được lập di chúc không?

Có. Bệnh nặng không đồng nghĩa với mất khả năng lập di chúc.

Một người đang nằm viện, mắc ung thư hoặc mắc bệnh hiểm nghèo vẫn có thể lập di chúc nếu họ còn minh mẫn, nhận thức được hành vi của mình và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Vấn đề quyết định vẫn là trạng thái nhận thức và sự tự nguyện tại thời điểm lập di chúc.

Vì vậy, trong những trường hợp này, gia đình càng cần thận trọng về hình thức lập di chúc và chứng cứ chứng minh ý chí của người lập.

Người không biết chữ có được lập di chúc không?

Có. Tuy nhiên, pháp luật đặt ra điều kiện nghiêm ngặt hơn. Khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.

Đây là quy định đặc biệt quan trọng.Trong thực tế xét xử, đã có nhiều tranh chấp phát sinh vì người để lại di sản không biết chữ hoặc khả năng đọc, viết rất hạn chế nhưng di chúc lại được lập không đúng hình thức pháp luật yêu cầu.

Khi đó, dù nội dung bản di chúc có vẻ thể hiện ý chí của người chết, di chúc vẫn có nguy cơ không được công nhận do vi phạm điều kiện về hình thức.

Có tài sản mới được lập di chúc

Di chúc là việc định đoạt tài sản của chính người lập di chúc. Do đó, một người không thể dùng di chúc để định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu của người khác.

Ví dụ: Căn nhà trị giá 10 tỷ đồng là tài sản chung của vợ chồng ông A và bà B. Ông A không thể lập di chúc với nội dung: “Tôi để lại toàn bộ căn nhà cho con trai C.” Nếu ông A chỉ có 1/2 quyền sở hữu căn nhà thì về nguyên tắc ông chỉ có quyền định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình.

Phần tài sản thuộc bà B không phải di sản của ông A và ông A không có quyền dùng di chúc để định đoạt. Đây cũng là một trong những vấn đề rất thường gặp khi giải quyết tranh chấp thừa kế nhà đất.

Người lập di chúc có quyền cho một người toàn bộ tài sản không?

Theo Điều 626 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc có quyền:

  • Chỉ định người thừa kế;
  • Truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
  • Phân định phần di sản cho từng người thừa kế;
  • Dành một phần tài sản để di tặng, thờ cúng;
  • Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
  • Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý và người phân chia di sản.

Như vậy, về nguyên tắc, người lập di chúc có quyền tự quyết định tài sản của mình sẽ được để lại cho ai.

Tuy nhiên, quyền này không phải tuyệt đối. Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015 còn quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Trong một số trường hợp, dù người lập di chúc không cho họ hưởng tài sản thì pháp luật vẫn bảo vệ một phần quyền thừa kế của họ.

Đây là vấn đề cần được xem xét riêng khi lập di chúc.

Làm thế nào để một bản di chúc hạn chế nguy cơ bị tranh chấp?

Một bản di chúc tốt không đơn giản là một tờ giấy có chữ ký. Để hạn chế tranh chấp, cần đặc biệt lưu ý:

Thứ nhất, xác định chính xác tài sản thuộc quyền sở hữu của người lập di chúc.

Thứ hai, xác định rõ người được hưởng di sản và phần tài sản được hưởng.

Thứ ba, bảo đảm người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt và hoàn toàn tự nguyện.

Thứ tư, lựa chọn hình thức di chúc phù hợp với từng trường hợp.

Thứ năm, đối với người cao tuổi, bệnh nặng, không biết chữ hoặc gia đình đang có mâu thuẫn, cần đặc biệt chú trọng việc tạo lập và lưu giữ chứng cứ về quá trình lập di chúc.

Thứ sáu, nên được luật sư hoặc người có chuyên môn pháp lý kiểm tra nội dung trước khi lập chính thức.

Một bản di chúc được chuẩn bị cẩn thận hôm nay có thể giúp con cháu tránh được một vụ kiện kéo dài nhiều năm sau này.

Kết luận

Pháp luật Việt Nam quy định người từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền lập di chúc nếu minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện và đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.

Đặc biệt, người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi cũng có thể lập di chúc, nhưng phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc và di chúc phải được lập thành văn bản.

Đối với người cao tuổi, pháp luật không giới hạn độ tuổi tối đa. Một người 80 hay 90 tuổi vẫn có quyền quyết định tài sản của mình nếu tại thời điểm lập di chúc họ còn minh mẫn và tự nguyện.

Điều quan trọng không phải là “người lập di chúc bao nhiêu tuổi?”, mà còn phải xem “tại thời điểm lập di chúc, họ có đủ điều kiện để thể hiện ý chí thực sự của mình hay không?”

Hiểu đúng và lập di chúc đúng ngay từ đầu không chỉ bảo vệ quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc mà còn giúp hạn chế những tranh chấp có thể làm rạn nứt tình cảm gia đình.

LUẬT SƯ TƯ VẤN DI CHÚC – THỪA KẾ TẠI NHA TRANG, KHÁNH HÒA

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP

Công ty cung cấp các dịch vụ pháp lý:

  • Tư vấn lập di chúc;
  • Rà soát tính hợp pháp của di chúc;
  • Tư vấn di chúc liên quan đến nhà đất, tài sản chung vợ chồng;
  • Tư vấn khai nhận, phân chia di sản;
  • Giải quyết tranh chấp di chúc, thừa kế;
  • Đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp tại Tòa án.

Địa chỉ: 16 Mạc Đĩnh Chi, TP. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
Website: https://luatsukhanhhoa.com/

Chia sẻ bài viết